|
| |
Lịch bay nội địa xuất phát từ thành phố Hồ Chí Minh- Sài Gòn
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠIMÁYBAY
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Pacific Airlines
|
8:30 các ngày trong tuần
|
9:30 cùng ngày
|
BL598
|
Boeing 737/170 chỗ
|
01:00
|
700.000
|
1.400.000
|
|
Vietnam Airlines
|
06:20 các ngày trong tuần
|
07:30 cùng ngày
|
VN320
|
Airbus321/182 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airline
|
11:30 các ngày trong tuần
|
12:40 cùng ngày
|
VN324
|
Boeing 763/221 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17:30 các ngày trong tuần
|
18:40 cùng ngày
|
VN326
|
Airbus 320/150 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HA NOI (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠIMÁYBAY
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Pacific Airlines
|
10:40 các ngày trong tuần
|
12: 40 cùng ngày
|
BL796
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
|
Pacific Airlines
|
13:10 các ngày trong tuần
|
15:10 cùng ngày
|
BL 798
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
|
Pacific Airlines
|
16:20 các ngày trong tuần
|
18:20 cùng ngày
|
BL 806
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
|
Pacific Airlines
|
7:30 các ngày trong tuần
|
9:30 cùng ngày
|
BL 792
|
Boeing 737/170 chỗ
|
01:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
|
Vietnam Airlines
|
06:30 các ngày trong tuần
|
08:30 cùng ngày
|
VN900
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
07:00 các ngày trong tuần
|
09:00 cùng ngày
|
VN212
|
Airbus 321/182 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
09:30 các ngày trong tuần
|
11:30 cùng ngày
|
VN214
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
11:30 các ngày trong tuần
|
13:30 cùng ngày
|
VN218
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
13:00 T2, 4 trong tuần
|
15:00 cùng ngày
|
VN 222
|
Boeing777/307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
16:45 các ngày trong tuần
|
18:45 cùng ngày
|
VN740
|
Boeing777/307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
18:00 các ngày trong tuần
|
20:00 cùng ngày
|
VN780
|
Boeing763/244 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
19:30 T5, T6, T7, CN
|
21:30 cùng ngày
|
VN234
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
20:30 các ngày trong tuần
|
22:30 cùng ngày
|
VN236
|
Airbus 321/182 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
15:00 các ngày trong tuần
|
17:00 cùng ngày
|
VN 224
|
Boeing 777/ 307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠIMÁYBAY
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
07:10 các ngày trong tuần
|
08:30 cùng ngày
|
VN250
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:20
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
11:40 các ngày trong tuần
|
13:00 cùng ngày
|
VN250
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:20
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17:50 các ngày trong tuần
|
19:40 cùng ngày
|
VN254
|
AT7/ 67 chỗ
|
01:50
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠIMÁYBAY
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
07:10 các ngày trong tuần
|
08:30 cùng ngày
|
VN250
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:20
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
11:40 các ngày trong tuần
|
13:00 cùng ngày
|
VN250
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:20
|
800.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17:50 các ngày trong tuần
|
19:40 cùng ngày
|
VN254
|
AT7/ 67 chỗ
|
01:50
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - CHULAI (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠIMÁYBAY
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
06:30 thứ 2, 5 trong tuần
|
08:10
|
VN 400
|
ATR7
|
01:40
|
800.000
|
1.600.000
|
| |
|
|
|
 |
|  |
|
|
|
|
|
Loại Tour
|
| Tất cả |
| Tour Hải Đảo |
| Tour Xuyên Việt |
| Tours in English |
| Thư giãn cuối tuần |
| TOUR LỄ 30/4 |
| Tour Trong Nước |
| Tour Nước Ngoài |
| Tour Miền Bắc |
| Tour Miền Trung |
| Tour Miền Nam |
| Tour Nghỉ Biển |
|
|
| |
|  |
 | Loading… |
|
|
Điểm Khởi Hành |
| Tất cả |
| * Trong nước |
| *---- Miền Bắc |
| *-------- Hà Nội |
| *-------- Hạ Long |
| *-------- Sapa |
| *---- Miền Trung |
| *-------- Đà Nẵng |
| *-------- Huế |
| *-------- Đà Lạt |
| *-------- Hội An |
| *-------- Mỹ Sơn |
| *-------- La Vang |
| *-------- Phong Nha |
| *---- Miền Nam |
| *-------- Tp HCM |
| *-------- Đà Lạt |
| *-------- Nha Trang |
| *-------- Vung Tau |
| * Nước ngoài |
| *---- Singapore |
| *---- Nhật Bản |
| *---- Mỹ |
| *---- Thai Lan |
|
|
| |
|  |
 | Loading… |
|
|
Điểm Đến |
| Tất cả |
| * Trong nước |
| *---- Miền Bắc |
| *-------- Sapa |
| *-------- Ninh Bình |
| *-------- Chùa Hương |
| *-------- Hạ Long |
| *-------- Hà Nội |
| *-------- Quảng Ninh |
| *---- Miền Trung |
| *-------- Nha Trang |
| *-------- Đà Lạt |
| *-------- Phan Thiết |
| *-------- Phan Rang |
| *-------- Bình Thuận |
| *-------- Hội An |
| *-------- Đà Nẵng |
| *-------- Huế |
| *-------- Quảng Bình |
| *-------- Hội An |
| *-------- Phong Nha |
| *-------- Bà Nà |
| *---- Miền Nam |
| *-------- Đồng bằng sông nước Cửu Long |
| *-------- Vũng Tàu |
| *-------- TPHCM |
| *-------- Cần Giờ |
| *-------- Mỹ Tho - Tiền Giang |
| *-------- Cà Mau |
| * Nước ngoài |
| *---- Mỹ |
| *---- Singapore |
| *---- Trung Quốc |
| *-------- Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Quảng Châu |
| *---- Hồng Kông - Macao |
| *-------- Công viên Dysneyland |
| *-------- MaCao - Thẩm Quyến - Quảng Châu |
| *---- Thái Lan |
| *---- Malaysia |
| *---- Campuchia |
| *-------- PhnomPenh SiemRiep |
|
|
| |
|  |
 | Loading… |
|
|
Tên Tour |
|
|
|
|
|
|
 |
|  |
|
 |
|  |
|
|
|
|
|
 |
|  |
|
 |
|  |
|
|
|
Mr. Phan Đức Nhựt
0903 789289
|
|
 |
|  |
|
|